Mỗi quốc gia có thế mạnh riêng — chọn quốc gia để xem chi tiết về môi trường học tập, các trường nổi bật, điều kiện đầu vào, timeline và cơ hội sau tốt nghiệp.
Canada là điểm đến phù hợp cho những học sinh tìm kiếm sự cân bằng giữa học thuật, trải nghiệm thực tiễn và cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp. Nhiều chương trình tích hợp Co-op (thực tập hưởng lương), giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc ngay trong quá trình học.
Với môi trường đa văn hóa cởi mở và chính sách hỗ trợ sinh viên quốc tế, Canada tạo điều kiện để người học phát triển nghề nghiệp và mở rộng cơ hội làm việc lâu dài.
Là thị trường thế mạnh của Laurel Consult, chúng tôi hỗ trợ học sinh xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực, định hướng ngành nghề và kế hoạch tài chính của từng gia đình.
Canada được đánh giá cao nhờ sự cân bằng giữa chất lượng học thuật, tính thực tiễn và khả năng phát triển dài hạn sau tốt nghiệp. Đây là một trong số ít quốc gia chú trọng đồng thời đến trải nghiệm sống, khả năng hòa nhập và cơ hội nghề nghiệp của sinh viên quốc tế thay vì chỉ tập trung vào thứ hạng trường học.
Hệ thống giáo dục Canada đề cao tính ứng dụng và trải nghiệm thực tế trong quá trình đào tạo. Sinh viên được khuyến khích tham gia thực tập hưởng lương Co-Op từ sớm để tích lũy kinh nghiệm làm việc, phát triển kỹ năng nghề nghiệp và từng bước thích nghi với môi trường lao động quốc tế.
Môi trường sống an toàn, đa văn hoá và cởi mở cũng là một trong những yếu tố khiến Canada trở thành lựa chọn phù hợp cho những học sinh tìm kiếm sự ổn định và định hướng phát triển dài hạn.
Y khoa & Thần kinh học, Luật, Khoa học Cơ bản & Kỹ thuật
Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo, Y sinh, Tài chính & Quản trị Kinh doanh
Khoa học Môi trường, Kinh doanh & Thương mại, Tâm lý học & Khoa học Xã hội
Kỹ thuật Dầu khí & Khai khoáng, Năng lượng xanh & Môi trường, Trí tuệ nhân tạo
Y khoa & Khoa học Sức khỏe, Kỹ thuật Luyện kim & Vật liệu, Kỹ thuật Điện sinh học
Chính sách công & Quan hệ Quốc tế, Luật, Khoa học Sức khỏe
Kinh doanh, Luật, Kỹ thuật Địa chất & Khai khoáng
Kinh doanh, Y sinh & Thần kinh học
Khoa học Máy tính & Kỹ thuật, Truyền thông, Tội phạm học
Khoa học Đại dương & Khí hậu, Kỹ thuật & Khoa học Máy tính, Kinh tế tài nguyên
Khoa học Máy tính & Kỹ thuật Phần mềm, Toán học, Co-op
Báo chí & Truyền thông, Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ
Kinh doanh, Luật, Tâm lý học & Khoa học Sức khỏe
Kinh doanh, Truyền thông và Giải trí, Kiến trúc & Khoa học Xây dựng
Nghệ thuật & Nhân văn, Sinh hoá và Khoa học Sinh học, Hàng không
Quản lý Tài nguyên Môi trường & Lâm nghiệp, Y khoa Nông thôn, Công nghệ Năng lượng tái tạo
Khoa học Dinh dưỡng & Thực phẩm, Kinh doanh, Khoa học Môi trường
Khoa học Môi trường & Sinh thái học, Khoa học Pháp y, Quản trị Kinh doanh
Kinh doanh, Tâm lý học và Khoa học Xã hội, Giáo dục
Cơ điện tử, An ninh mạng & Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Hạt nhân
*Ngoài các trường tiêu biểu kể trên, mạng lưới đối tác của chúng tôi còn bao gồm rất nhiều trường Đại học và Cao đẳng uy tín khác tại Canada.
GPA 7.0/10 trở lên (Các ngành cạnh tranh hoặc trường Top có thể yêu cầu cao hơn)
IELTS từ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL, PTE, Duolingo).
Học bạ lớp 10–12, Bằng tốt nghiệp THPT (hoặc giấy chứng nhận tạm thời), Giấy khen thành tích (nếu có)
GPA từ 7.5/10 trở lên (Các ngành cạnh tranh hoặc trường Top có thể yêu cầu cao hơn)
IELTS từ 6.5-7.0 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL, PTE, Duolingo)
Bằng tốt nghiệp & bảng điểm Đại học, CV, bài luận và thư giới thiệu (tùy chương trình học)
Laurel Consult hỗ trợ xây dựng chiến lược hồ sơ nhằm tối ưu cơ hội xét học bổng từ các trường đối tác.
Nhiều chương trình tại Canada tích hợp Co-op hoặc Internship, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế ngay trong quá trình học. Đây là lợi thế lớn để phát triển kỹ năng nghề nghiệp và mở rộng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.
Sinh viên quốc tế có thể nhận Post-Graduation Work Permit (PGWP) với thời hạn lên đến 3 năm. Mức lương khởi điểm phổ biến trong các lĩnh vực Kinh doanh, Công nghệ và Kỹ thuật dao động từ CAD 55,000–80,000/năm.
Canada duy trì các chương trình định cư minh bạch như Express Entry và Provincial Nominee Program (PNP). Kinh nghiệm làm việc và học tập tại Canada là lợi thế đáng kể khi xây dựng hồ sơ định cư lâu dài.
Thụy Sĩ là cái nôi của ngành Hospitality, Luxury & Service Management, nổi tiếng với mô hình đào tạo kết hợp giữa học thuật chuẩn mực và trải nghiệm thực tiễn. Sinh viên được tiếp cận môi trường học tập đẳng cấp cùng mạng lưới đối tác doanh nghiệp toàn cầu.
Với vai trò Đối tác Chiến lược của Swiss Education Group (SEG) và là đơn vị Hợp tác Quốc tế của nhiều trường, tập đoàn giáo dục quốc tế, Laurel Consult mang đến cho học sinh nguồn thông tin chính thống cùng sự kết nối trực tiếp với các cơ sở đào tạo hàng đầu thế giới.
Thụy Sĩ sở hữu mô hình đào tạo vô cùng đặc thù: kỷ luật khắt khe như quân đội nhưng mang tư duy dịch vụ thượng lưu. Sinh viên được rèn luyện toàn diện từ tác phong ứng xử chuyên nghiệp, ngôn ngữ cơ thể, trang phục chuẩn mực cho đến tư duy quản trị những tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành công nghiệp xa xỉ.
Quản trị Khách sạn & Sự kiện chuẩn quốc tế
Định hướng Quản lý & Tư duy Lãnh đạo
Nghệ thuật Ẩm thực & Quản trị Vận hành
Giao thoa giữa Hospitality & Kinh doanh hiện đại
GPA 7.0/10 trở lên
IELTS từ 5.5 hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL iBT, Duolingo)
Học bạ/Bảng điểm THPT, bằng tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận tạm thời, Resume/CV và Motivation Letter
GPA từ 7.0/10 trở lên
IELTS từ 6.0 hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL iBT, Duolingo)
Bằng tốt nghiệp & bảng điểm Đại học, CV, Motivation Letter và thành tích học thuật/chuyên môn (nếu có)
Laurel Consult hỗ trợ xây dựng chiến lược hồ sơ nhằm tối ưu cơ hội xét học bổng từ các trường đối tác.
Các kỳ thực tập bắt buộc với mức lương tối thiểu tại Thụy Sĩ (~CHF 2,300–2,500/tháng) hoặc cơ hội thực tập tại Mỹ (Visa J-1), châu Âu và Dubai...
Sinh viên được tham gia Diễn đàn Tuyển dụng Quốc tế (IRF) với hơn 100 tập đoàn hàng đầu như Marriott, Ritz-Carlton, Four Seasons, Hublot và Rolex...
Sinh viên được kết nối với cộng đồng Alumni trong lĩnh vực Hospitality, Luxury và Service, đồng thời mở rộng networking và cơ hội nghề nghiệp quốc tế ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Nước Mỹ sở hữu hệ thống giáo dục đại học dẫn đầu các bảng xếp hạng toàn cầu, nổi bật với triết lý giáo dục khai phóng và môi trường học thuật linh hoạt tối đa. Đây là “cái nôi” của các ngành Công nghệ, Tài chính và Nghệ thuật sáng tạo. Thay vì những thang điểm rập khuôn, các Đại học Mỹ áp dụng Cơ chế tuyển sinh toàn diện (Holistic Review) để tìm kiếm những cá tính riêng biệt.
Đặc biệt, đây cũng là quốc gia sở hữu các quỹ học bổng và hỗ trợ tài chính (Financial Aid) dồi dào bậc nhất thế giới, mở rộng cánh cửa cho các hồ sơ xuất sắc và có tư duy kiến tạo cộng đồng.
Giáo dục Mỹ đề cao sự khai phóng, linh hoạt và khả năng cá nhân hóa lộ trình học tập. Giá trị lớn nhất của nền giáo dục Mỹ không nằm gọn trong bốn bức tường lớp học mà nằm ở toàn bộ hệ sinh thái học thuật – nghiên cứu – khởi nghiệp bao quanh sinh viên trong suốt quá trình phát triển. Từ các phòng Lab nghiên cứu, mạng lưới Startup, trung tâm đổi mới sáng tạo cho đến hoạt động thể thao, nghệ thuật và câu lạc bộ sinh viên, môi trường Đại học Mỹ tạo điều kiện để người học khám phá nhiều lĩnh vực khác nhau trước khi xác định hướng đi chuyên sâu của mình.
Tài chính & Kinh doanh, Nghệ thuật biểu diễn & Điện ảnh, Toán học ứng dụng
Khoa học Máy tính, Dược học, Chuỗi cung ứng
Kinh doanh, Luật, Kỹ thuật
Khoa học Máy tính, Vật lý lý thuyết, Toán học
Khoa học Máy tính, Khoa học Thực phẩm, Quản lý Khách sạn & Du lịch
Kinh tế quốc tế, Khoa học Thần kinh, Chính sách xã hội & Chính trị
Quản trị rủi ro & Bảo hiểm, Kinh doanh, Điều dưỡng
Kỹ thuật Dân dụng & Cơ khí, Dược học, Kiến trúc
Kỹ thuật Điện, An ninh mạng, Kiến trúc & Thiết kế
Kinh doanh & Tài chính, Khoa học Sinh học & Tiền y khoa, Tâm lý học
Giáo dục, Tiền y khoa & Khoa học Sức khỏe, Quan hệ Quốc tế & Kinh tế
Nghệ thuật sân khấu, Tài chính & Kinh tế, Chính trị học & Quan hệ Quốc tế
Kế toán & Quản trị Kinh doanh, Tiền y khoa, Tiền Luật & Chính trị
Kinh doanh & Kế toán thương mại, Khảo cổ học, Khoa học Kỹ thuật
*Ngoài các trường tiêu biểu kể trên, mạng lưới đối tác của chúng tôi còn bao gồm rất nhiều trường Đại học và Cao đẳng uy tín khác tại Mỹ.
GPA từ 7.0/10 trở lên (Các trường Top đầu có yêu cầu cạnh tranh cao hơn và có thể xét thêm SAT/ACT)
IELTS từ 6.0-6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương
Học bạ lớp 10–12, Bằng tốt nghiệp THPT, Bài luận cá nhân, Thư giới thiệu, Thành tích học thuật và ngoại khóa (nếu có)
GPA từ 6.5-7.5/10 trở lên (Một số chương trình cạnh tranh có thể yêu cầu cao hơn)
IELTS từ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương
Bảng điểm Đại học, Bằng Cử nhân, CV học thuật, Statement of Purpose (SOP), Thư giới thiệu, Thành tích nghiên cứu (nếu có)
Laurel Consult hỗ trợ xây dựng chiến lược hồ sơ nhằm tối ưu cơ hội xét học bổng dựa trên năng lực học thuật và định hướng cá nhân của từng học sinh.
Sinh viên có cơ hội tham gia các dự án nghiên cứu cùng giáo sư, hoạt động học thuật trong trường hoặc thực tập On-campus để tích lũy kinh nghiệm chuyên môn ngay từ sớm.
Sinh viên quốc tế có thể sử dụng chương trình Optional Practical Training (OPT) để làm việc tại Mỹ sau tốt nghiệp từ 1 năm và lên đến 3 năm đối với các nhóm ngành STEM.
Sở hữu nền giáo dục được đánh giá hàng đầu thế giới, sinh viên có cơ hội tiếp cận các hệ sinh thái công nghệ, tài chính và đổi mới sáng tạo như Silicon Valley, New York hay Boston thông qua internship, research và career fair.
Vương quốc Anh sở hữu một trong những hệ thống giáo dục có ảnh hưởng sâu rộng nhất thế giới, nổi bật với tính học thuật, tư duy phản biện và giá trị bằng cấp được công nhận toàn cầu.
Với cấu trúc chương trình tinh gọn (Cử nhân 3 năm, Thạc sĩ 1 năm), UK cho phép sinh viên rút ngắn thời gian học tập, tối ưu chi phí sinh hoạt và sớm tiếp cận thị trường lao động quốc tế.
Môi trường học tập đa văn hoá cùng mạng lưới cựu sinh viên toàn cầu cũng tạo điều kiện để người học mở rộng kết nối học thuật và nghề nghiệp trong nhiều lĩnh vực.
Giáo dục Anh Quốc nổi bật với truyền thống học thuật lâu đời, tính hàn lâm rõ nét và cấu trúc đào tạo chuyên sâu ngay từ những năm đầu Đại học. Chương trình học được thiết kế cô đọng, tập trung trực tiếp vào chuyên ngành thay vì kéo dài thời gian cho các môn đại cương. Điểm mạnh của hệ thống giáo dục UK nằm ở khả năng phát triển tư duy phản biện, năng lực nghiên cứu và tính độc lập trong học tập. Sinh viên được khuyến khích xây dựng quan điểm cá nhân, phân tích vấn đề đa chiều và thể hiện lập luận học thuật thông qua bài luận, seminar và các dự án nghiên cứu chuyên sâu. Bên cạnh giá trị bằng cấp được công nhận toàn cầu, môi trường học tập tại Anh cũng mang tính quốc tế cao, quy tụ sinh viên và học giả từ nhiều quốc gia trên thế giới.
Kinh tế, Tài chính, Khoa học Xã hội
Kiến trúc & Môi trường xây dựng, Giáo dục và Y Sinh
Kinh tế, Kinh doanh, Toán học
Quản trị, Kỹ thuật, Khoa học
Kỹ thuật Cơ khí & Tự động hóa, Kiến trúc & Thiết kế đô thị, Báo chí truyền thông
Khoa học Máy tính & AI, Kỹ thuật hàng không, Luật
Kinh doanh & Quản trị, Kiến trúc & Thiết kế đô thị, Y sinh & Dược
Tài chính & Kinh tế, Luật, Khoa học Máy tính
Marketing & Truyền thông, Kinh doanh Quốc tế, Kỹ thuật cơ khí & Hàng không
Tài chính Kế toán, Kỹ thuật hóa học, Chính sách xã hội
Quản trị kinh doanh & MBA, Khoa học máy tính & Kỹ thuật điện, Phát triển Quốc tế
Chiến lược kinh doanh & Khởi nghiệp, Dược, Logistics & Quản lý chuỗi cung ứng
Tài chính doanh nghiệp, Quản trị đầu tư, Quản trị nhân sự
Quản trị Du lịch & Khách sạn, Kỹ thuật Điện - Điện tử, Kỹ thuật Cơ khí
Quản trị, Thiết kế Thời trang, Đồ họa
Kỹ thuật, Công nghệ, Luật, Kiến trúc
Kiến trúc, Quản trị Kinh doanh Quốc tế, Truyền thông
Hoạt hình máy tính & Hiệu ứng hình ảnh, Truyền thông, Du lịch
Ngoài các trường tiêu biểu kể trên, Laurel Consult còn đồng hành cùng nhiều đại học uy tín khác tại Vương quốc Anh — lựa chọn trường phù hợp với hồ sơ, ngành học và ngân sách của từng học sinh.
GPA 7.0/10 trở lên (Các ngành cạnh tranh hoặc trường Top có thể yêu cầu cao hơn)
IELTS UKVI từ 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL iBT, PTE Academic UKVI)
Học bạ lớp 10–12, Bằng tốt nghiệp THPT, Thành tích học thuật và ngoại khóa (nếu có)
GPA 7.0-7.5/10 trở lên (Các ngành cạnh tranh hoặc trường Top có thể yêu cầu cao hơn)
IELTS UKVI từ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL iBT, PTE Academic UKVI)
Bảng điểm Đại học, Bằng Cử nhân, CV học thuật, Bài luận cá nhân (tùy chương trình học), Thành tích nghiên cứu (nếu có)
Laurel Consult hỗ trợ xây dựng chiến lược hồ sơ nhằm tối ưu cơ hội xét học bổng từ các trường đối tác.
Nhiều chương trình Cử nhân tại Anh cho phép sinh viên lựa chọn Placement Year — lộ trình học kéo dài 4 năm, bao gồm 1 năm làm việc thực tế tại doanh nghiệp Anh Quốc.
Sinh viên quốc tế đủ điều kiện có thể ở lại Anh sau tốt nghiệp thông qua Graduate Route Visa nhằm tích lũy kinh nghiệm làm việc và mở rộng cơ hội nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.
Nhiều học sinh học tập tại các thành phố có chi phí sinh hoạt hợp lý như Leeds, Sheffield hoặc Bristol trước khi phát triển sự nghiệp tại London sau tốt nghiệp cũng là một lựa chọn thực tế và hiệu quả về dài hạn.
Úc là một trong những điểm đến được sinh viên quốc tế lựa chọn nhiều nhất nhờ chất lượng giáo dục ổn định, môi trường sống an toàn và tính ứng dụng cao trong đào tạo.
Bên cạnh hệ thống giáo dục minh bạch và cộng đồng quốc tế đa dạng, khoảng cách địa lý gần Việt Nam cùng khí hậu ôn hòa giúp sinh viên dễ thích nghi trong quá trình học tập và sinh sống. Chính sách việc làm linh hoạt và định hướng định cư theo tay nghề cũng mở ra nhiều cơ hội phát triển dài hạn sau tốt nghiệp cho sinh viên quốc tế.
Nền giáo dục Úc dịch chuyển trọng tâm từ lý thuyết sang phát triển năng lực thực tế, khuyến khích sinh viên tư duy độc lập và phản biện. Thay vì áp lực bài vở nặng nề, giảng đường tại đây đề cao tính chủ động, tương tác cởi mở và tạo không gian cho người học tự kiến tạo giải pháp. Mô hình này không chỉ chuẩn bị hành trang chuyên môn vững chắc mà còn rèn luyện kỹ năng thích ứng nhanh, giúp sinh viên tự tin hội nhập vào thị trường lao động toàn cầu.
Luật, Y khoa & Khoa học Lâm sàng, Tài chính & Kinh doanh
Kiến trúc & Môi trường xây dựng, Nghệ thuật & Nhân văn, Thú y & Khoa học Động vật
Dược học & Khoa học Dược phẩm, Kỹ thuật & Công nghệ, Giáo dục
Chính trị & Quan hệ Quốc tế, Khoa học Trái đất & Biển, Vật lý & Khoa học Vũ trụ
Kỹ thuật & Khoa học máy tính, Kinh doanh
Khoa học Đa dạng sinh học & Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Khai khoáng & Khoáng sản, Thể thao
Trí tuệ nhân tạo (AI), An ninh mạng & Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Hàng không Vũ trụ
Kỹ thuật Khai thác Dầu khí, Y khoa, Nông nghiệp & Khoa học Đời sống
Khoa học Máy tính & AI, Thiết kế & Kiến trúc, Điều dưỡng
Khoa học Thể thao, Kinh tế & Tài chính, An ninh mạng
Nghệ thuật & Thiết kế, Truyền thông & Media, Blockchain & Kinh doanh Công nghệ
Kỹ thuật Khai khoáng & Khoáng sản, Kiến trúc & Quản lý Xây dựng, Quản trị Du lịch & Khách sạn
Kỹ thuật Dầu khí, Khai khoáng và Dân dụng, Y & Khoa học Sức khỏe, Kiến trúc
Kinh doanh, Tài chính & Kế toán, Ngôn ngữ học
Truyền thông & Đa phương tiện, Thiết kế & Kiến trúc, Nghệ thuật Sáng tạo
Kỹ thuật & Khoa học Máy tính, Công nghệ Thông tin & Khoa học Dữ liệu, Tài chính & Kinh doanh
Quản trị Du lịch & Khách sạn, Điều dưỡng & Khoa học Y sinh, Nghệ thuật Biểu diễn & Điện ảnh
An ninh mạng, Nghệ thuật Biểu diễn, Kỹ thuật
Ngoài các trường tiêu biểu kể trên, mạng lưới đối tác của chúng tôi còn bao gồm rất nhiều trường Đại học uy tín khác tại Úc.
GPA từ 7.0/10 trở lên (Các trường Top đầu có yêu cầu cạnh tranh cao hơn)
IELTS từ 6.0-6.5 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test)
Bảng điểm/Học bạ lớp 10–12, Bằng tốt nghiệp THPT, Thành tích học thuật và ngoại khóa (nếu có), Genuine Student Statement (GS)
GPA từ 6.5-7.5/10 trở lên (Các trường Top đầu có yêu cầu cạnh tranh cao hơn)
IELTS từ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test)
Bảng điểm & Bằng tốt nghiệp Đại học, CV, Thành tích nghiên cứu/chuyên môn (nếu có), Genuine Student Statement (GS)
Laurel Consult đồng hành xây dựng giải pháp cá nhân hóa cho từng bộ hồ sơ, tối ưu hóa năng lực cạnh tranh để săn tìm các suất học bổng giá trị nhất từ các trường đối tác.
Sinh viên quốc tế được phép làm việc tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ — tạo điều kiện tích lũy kinh nghiệm thực tế và bổ trợ tài chính trong quá trình học.
Visa 485 (Temporary Graduate Visa) cho phép ở lại làm việc từ 2 đến 4 năm tùy thuộc vào bậc học và khu vực của trường — các khu vực Regional được cộng thêm thời gian visa.
Sinh viên có lợi thế gia nhập thị trường lao động toàn cầu với mức lương khởi điểm hấp dẫn. Chính sách định cư theo diện tay nghề (Skilled Migration) mở ra lộ trình rõ ràng để trở thành Thường trú nhân.
Sở hữu toàn bộ 8 trường Đại học công lập nằm trong Top 3% thế giới (theo QS Rankings), New Zealand chú trọng vào việc phát triển tư duy phản biện, kỹ năng thực tế và quyền lợi tối ưu cho cả gia đình của người học song song với bằng cấp học thuật.
Với mật độ dân cư thấp, thiên nhiên trong lành và cộng đồng thân thiện, quốc gia này mang đến một nhịp sống phù hợp cho những học sinh tìm kiếm môi trường học tập ổn định, ít áp lực nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Đây là nền tảng vững chắc để người học từng bước hòa nhập, tích lũy kinh nghiệm thực tế và chuẩn bị cho lộ trình phát triển sự nghiệp dài hạn.
Nền giáo dục New Zealand kế thừa tiêu chuẩn khắt khe của Khối Thịnh vượng chung (Anh Quốc), kết hợp linh hoạt với xu hướng ứng dụng thực tiễn trong đào tạo. Sinh viên không chỉ học lý thuyết trên giảng đường mà được khuyến khích thực hành, tham gia vào các dự án và kết nối với doanh nghiệp từ sớm thông qua các chương trình liên kết ngành sâu sắc. Phương pháp giảng dạy tại đây đề cao tính tự chủ, tư duy độc lập và kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế. Mô hình này giúp học sinh giảm bớt áp lực thi cử nặng nề, có thêm không gian để phát triển năng lực cá nhân và chuẩn bị đầy đủ hành trang trước khi tham gia vào thị trường lao động toàn cầu.
Kinh doanh & Tài chính, Khoa học Máy tính & Kỹ thuật Phần mềm, Luật & Y khoa
Y khoa, Nha khoa & Dược học, Khoa học Y sinh & Di truyền học, Tâm lý học
Thú y, Hàng không, Nông nghiệp & Khoa học Thực phẩm
Chính sách công & Quan hệ Quốc tế, Luật, Kiến trúc & Thiết kế Đô thị
Kỹ thuật Dân dụng & Cơ khí, Khoa học Trái đất & Địa chất học, Lập trình Game & Hiệu ứng Hình ảnh
Quản trị Kinh doanh & Quản lý Chuỗi cung ứng, An ninh mạng, Giáo dục & Sư phạm
Quản lý Trang trại & Nông nghiệp, Quản lý Chuỗi cung ứng xanh, Trồng nho & Làm rượu
Thiết kế & Nghệ thuật sáng tạo, Truyền thông, Khoa học Thể thao
GPA 7.0/10 trở lên (Các ngành cạnh tranh hoặc trường Top có thể yêu cầu cao hơn)
IELTS từ 6.0 (không kỹ năng nào dưới 5.5) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test)
Lớp 12 / Tốt nghiệp THPT, Bảng điểm lớp 10–12, Bằng tốt nghiệp THPT, Bằng khen (nếu có)
GPA 7.5/10 trở lên (Các ngành cạnh tranh hoặc trường Top có thể yêu cầu cao hơn)
IELTS từ 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) hoặc chứng chỉ quốc tế tương đương (TOEFL iBT, PTE Academic, Duolingo English Test)
Bảng điểm & Bằng tốt nghiệp Đại học, CV, Thư giới thiệu, Bài luận cá nhân. Một số ngành yêu cầu kinh nghiệm 1–2 năm
Laurel Consult đồng hành xây dựng giải pháp cá nhân hóa cho từng bộ hồ sơ, tối ưu hóa năng lực cạnh tranh để săn tìm các suất học bổng giá trị nhất từ các trường đối tác.
Sinh viên bậc Đại học và Cao học được làm thêm hợp pháp tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học và làm việc toàn thời gian vào các kỳ nghỉ. Thu nhập tối thiểu từ NZD 24.15/giờ giúp trang trải chi phí sinh hoạt.
Sở hữu Post-Study Work Visa kéo dài từ 1 – 3 năm tùy thuộc vào bậc học, mở ra cơ hội ở lại làm việc tự do. Mức lương khởi điểm trung bình của sinh viên sau tốt nghiệp dao động ổn định từ NZD 55,000 – 75,000/năm.
Hệ thống định cư diện Thường trú nhân dựa trên Green List (Danh sách Xanh) quy định lộ trình rất rõ ràng. Hoàn thành chương trình thuộc nhóm ngành thiếu hụt giúp sinh viên có cơ hội nộp hồ sơ Straight to Residence.